funny bone
Định nghĩa
Danh từ: - Điểm nhạy cảm ở khuỷu tay: "funny bone" là một điểm trên khuỷu tay nơi dây thần kinh trụ (ulnar nerve) chạy gần bề mặt da. Khi dây thần kinh này bị va chạm vào xương, nó gây ra một cảm giác tê buốt hoặc rần rần đặc trưng, thường được gọi là "chạm dây thần kinh".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vô tình đập điểm nhạy cảm ở khuỷu tay vào bàn và cảm thấy một cảm giác rần rần buốt nhói.)
- (Điểm nhạy cảm ở khuỷu tay thực ra không phải là xương; nó là một dây thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit one's funny bone": chạm vào dây thần kinh trụ, gây cảm giác tê buốt.
- He hit his funny bone while playing basketball and winced in pain. (Anh ấy đã chạm vào dây thần kinh trụ khi chơi bóng rổ và nhăn mặt vì đau.)
"funny bone" trong ngữ cảnh ẩn dụ: đôi khi được dùng để chỉ một điểm yếu hoặc điểm nhạy cảm về mặt tâm lý.
- That joke really hit my funny bone and made me laugh uncontrollably. (Câu chuyện cười đó thực sự chạm vào điểm hài hước của tôi và khiến tôi cười không ngớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ulnar nerve (danh từ): dây thần kinh trụ, thuật ngữ y học chính xác cho cấu trúc gây ra cảm giác "funny bone".
- Funny (tính từ): hài hước, buồn cười (có liên quan đến từ "funny" trong cụm từ nhưng không đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Crazy bone (danh từ): tên gọi khác của "funny bone", ít phổ biến hơn.
- Elbow nerve (danh từ): dây thần kinh khuỷu tay, cách gọi mô tả hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "funny bone".
Thành ngữ liên quan
- "to tickle someone's funny bone": làm ai đó cười, chọc cười ai đó.
- The comedian's performance really tickled the audience's funny bone. (Màn biểu diễn của diễn viên hài thực sự chọc cười khán giả.)